Bản dịch của từ 㲢 trong tiếng Việt
㲢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㲢 (Tính từ)
【biàn】
01
〔~~㲫〕tóc rối bù, xoắn lại như búi chỉ (như tóc rối như 'biến' tấu)
〔~~㲫〕毛乱而打结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,扁,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚一丨乚一丨丨丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辡
辩
緶
苄
汴
㳎
䛒
弁
諚
昪
抃
缏
䏟
蹩
莂
䠥
别
徶
𠔁
㱸
別
蟞
䭱
襒
㲔
毯
毨
毶
氈
毪
㲞
毡
㲣
㲍
㲏
氁
䟳
𠍋
䲞
靖
䘒
㒈
愆
輈
詥
禖
䔂
𠗺
