Bản dịch của từ 㲲 trong tiếng Việt
㲲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㲲 (Danh từ)
【dié】
01
Vải bông mịn, như vải áo mềm mại dễ chịu (nhớ đến 'điệp' vải mịn như lụa)
细棉布。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 氎, 𣮨, 𣯉, 𣰭, 𣰸, 𧟕, 𣱃
- Hình thái radical:
- ⿰,疊,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶乚丨乚一一一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碟
鴩
䳀
耋
镻
㻡
畳
鞢
蝶
䏲
怢
胅
鎰
䁆
劓
懝
欭
異
䢃
膉
昳
忆
䭇
焲
㲭
㲧
㲓
㲱
氆
㲣
㲑
毪
毴
㲪
毨
氂
䨟
濫
䰧
䊞
燢
餶
㬢
㵶
螹
鞞
鲾
燶
