Bản dịch của từ 㲴 trong tiếng Việt
㲴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㲴 (Danh từ)
【zhòng】
01
Tâm trạng, khí chất trong lòng như 'tâm khí' luôn ảnh hưởng đến cảm xúc và hành động.
心气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 𣱪, 𣱯
- Hình thái radical:
- ⿹,气,中
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一乚丨乚一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱰
衶
諥
种
茽
眾
重
䳋
仲
緟
妕
堹
㑳
籕
驟
轴
䶇
咮
䐌
䈙
㝌
僽
薵
椆
氟
氞
氠
氕
㲵
氡
氳
氛
㲶
氣
气
氭
戼
㧙
畃
帙
呿
怬
䢼
事
玱
顶
䑠
怈
