Bản dịch của từ 㲵 trong tiếng Việt
㲵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㲵 (Danh từ)
【xiāo】
01
Cùng nghĩa với “霄” – bầu trời, đêm tối, mây mù (nhớ câu “trời cao mây trắng bay” để liên tưởng).
同“霄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên cũ của nguyên tố khí Nitơ (nhớ Nitơ là khí trơ, không màu, không mùi như không khí trong lành).
氮元素的旧译。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
