Bản dịch của từ 㲵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāo
01

Cùng nghĩa với “” – bầu trời, đêm tối, mây mù (nhớ câu “trời cao mây trắng bay” để liên tưởng).

同“霄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố khí Nitơ (nhớ Nitơ là khí trơ, không màu, không mùi như không khí trong lành).

氮元素的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㲵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿹,气,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép