Bản dịch của từ 㲷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàn
01

Từ cổ dùng để chỉ nguyên tố khí Nitơ (ký hiệu N) – nhớ như 'đạm' trong hóa học, là khí không màu, không mùi trong không khí

“氮”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㲷
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,單
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép