Bản dịch của từ 㲻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cũng như chữ “” (nịch), nghĩa là chìm đắm, chết đuối (nhớ câu 'đuối nước là nịch nước' để dễ nhớ).

同“溺”。沉没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Nịch, một họ trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㲻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép