Bản dịch của từ 㲾 trong tiếng Việt
㲾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
㲾 (Danh từ)
【yǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ '雨' – mưa rơi tầm tã như tiếng vũ khúc của trời đất.
同“雨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 雨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
與
庾
雨
噳
㡰
予
敔
俣
𠔔
羽
懙
㔱
俞
㧒
奥
潏
禦
狱
䴁
袬
䨞
尉
䨁
飫
滎
水
泉
㳫
㶗
漀
氹
瀪
泵
洜
漐
沯
𠀧
孛
㚒
𠕑
㑁
㳇
㠺
玓
状
𠇲
扭
址
