Bản dịch của từ 㳀 trong tiếng Việt
㳀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guò | ㄍㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㳀 (Danh từ)
【guò】
01
Tên một con sông cổ xưa (như sông Quá ngày xưa)
古河名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guò】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐹
腂
過
过
剀
鎧
凱
凯
䁗
輆
暟
豈
塏
颽
闓
楷
潟
覤
㣟
细
㸍
墍
屓
隙
欯
椞
霼
䬣
波
澿
淄
浗
汃
灋
氵
渘
涙
涐
濈
㳎
坄
吝
豆
妑
妌
冷
弝
局
吪
芚
闰
祂
