(theo nghĩa Nhật) chữ giản thể của '淬', nghĩa là tôi luyện sắt thép (như rèn kiếm), hoặc ngâm nước, nhuộm màu (nhớ câu 'tôi luyện thép, nhuộm màu sắc')
〈日本释义〉“淬”的日本简体字。见《日本常用字表》。
Ví dụ
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUY】
Các biến thể:
淬
Hình thái radical:
⿰,氵,卆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
氵
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép