Bản dịch của từ 㳄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xián
01

Nước bọt, nước miếng (như trong câu 'nước miếng chảy ra như tiên')

同“涎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳄
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
涎, 𣶚
Hình thái radical:
⿰,⺡,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép