Bản dịch của từ 㳅 trong tiếng Việt
㳅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㳅 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “lưu” – chảy, trôi, dòng nước (nhớ câu: nước chảy là lưu, như dòng sông lưu luyến)
同“流”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 流
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丿丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剿
燞
徺
绞
角
撟
煍
剼
臫
䠛
脚
䢪
飀
蒥
刘
旒
䶉
䗜
瑠
蓅
麍
硫
镠
媹
濠
淗
㳀
浐
瀀
潂
汑
淍
㶂
涤
灎
滦
𠇿
㳊
䢺
𠇟
㰝
𠀩
呏
苎
呋
纬
劭
材
