Bản dịch của từ 㳆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒu

ㄊㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tǒu
01

〔~〕tên một địa danh xưa (như tên làng, xã) dễ nhớ như 'đầu làng' để định vị nơi chốn.

〔~乡〕地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳆
Bính âm:
【tǒu】【ㄊㄡˇ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿰,氵,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép