Bản dịch của từ 㳊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yòu
01

Dòng nước chảy róc rách như tiếng 'dục' (giống âm thanh nước chảy), tên một con sông; hình ảnh nước chuyển động liên tục.

水流动之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống nghĩa với chữ “kích” (), mang ý nghĩa kích thích hoặc làm mạnh mẽ.

同“激”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳊
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤC】
Các biến thể:
攸, 𣲏
Hình thái radical:
⿰,氵,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép