Bản dịch của từ 㳌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕(đất ẩm ướt, có nước ngấm xuống dưới)

〔~㴙〕下湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕(nước gợn sóng lăn tăn như vỗ về, êm dịu như lời ru)

〔~渫〕(水波)荡漾之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳌
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,氵,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép