Bản dịch của từ 㳐 trong tiếng Việt
㳐
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㳐 (Từ tượng thanh)
【zhá】
01
〔~~〕a. Dòng nước chảy róc rách như tiếng nhạc; b. Tiếng nước chảy vang vọng như lời ru của thiên nhiên.
〔~~〕a.水流状。b.水声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 𣲞
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,札
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪪
鈒
隡
㒎
钑
䓲
㽂
摋
萨
馺
泧
鏾
㩹
喋
甴
扎
蚻
譗
㔍
札
箚
轧
闸
劄
䃎
鲊
㽪
砟
鮓
諎
㷢
㒀
㑵
苲
䵙
鲝
漤
潌
洖
㴡
湌
洞
涇
浵
瀕
㶁
淃
沵
岧
泓
䒬
怞
侜
𠈘
㔙
怩
畀
衬
䒯
侅
