Bản dịch của từ 㳒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Biến thể của chữ , nghĩa là luật pháp, quy tắc, phương pháp (như câu 'pháp luật' dễ nhớ vì 'pháp' là luật).

同“法”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳒
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,厺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép