ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㳔
Bảng phân tích âm vị 㳔
Duì
Đuối; như 'chết đuối; đắm đuối; yếu đuối' đối; như 'đối diện; đối đãi; đối tác'; đối; đối diện
对:表示相互关系或相反的方向。 面对面或相对的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép