Bản dịch của từ 㳔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Tính từ)

duì
01

Đuối; như 'chết đuối; đắm đuối; yếu đuối' đối; như 'đối diện; đối đãi; đối tác'; đối; đối diện

对:表示相互关系或相反的方向。 面对面或相对的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳔
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【DŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡对
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép