ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㳕
Bảng phân tích âm vị 㳕
Lán
Làn; như 'làn sóng' lờn; như 'hư lờn' lượn; như 'uốn lượn' trơn; như 'sạch trơn; đường trơn'
一种水流的状态或形态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép