Bản dịch của từ 㳘 trong tiếng Việt

Động từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(suối núi) chảy qua; chảy xuống

〈书〉山泉流下

Ví dụ

(Từ tượng thanh)

01

(tiếng nước chảy) róc rách

〈书〉形容水流动的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳘
Bính âm:
【qú】
Hình thái radical:
⿰,氵,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép