Bản dịch của từ 㳜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

xiū
01

Dòng nước chảy đi, như nước trôi xuôi (nhớ đến từ 'xiu' như nước 'xiu' nhẹ nhàng trôi)

水去之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳜
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿰,氵,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép