Bản dịch của từ 㳡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ , cùng nghĩa với , chỉ tên một con sông, hoặc hiện tượng xoáy nước (vòng xoáy nước cuộn tròn như xoáy lốc). Hình ảnh dễ nhớ như xoáy nước trong cơn lốc xoáy (gợi nhớ từ 'xoáy' trong tiếng Việt).

“濄”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳡
Bính âm:
【ㄨㄛ】【OÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,过
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép