Bản dịch của từ 㳤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

shú
01

Giống chữ , nghĩa là tốt lành, trong sáng, đoan trang (dùng để khen người phụ nữ đẹp đẽ, đoan chính). Nhớ câu '淑女' (thục nữ) dễ thương, đoan trang.

同“淑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳤
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,⿵,⿹,⿶,[,1,],廾,丶,丶,丶,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép