Bản dịch của từ 㳨 trong tiếng Việt
㳨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㳨 (Động từ)
【】
01
Chữ viết sai của '𣴖', nghĩa là nước bắn tóe, văng tung tóe như khi té nước (nhớ đến tiếng văng nước 'hối hối')
“𣴖”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𣴖
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𣧄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶乚乚乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謇
儉
囝
鐗
筧
検
揵
㨵
捡
䩆
絸
挸
䨿
雦
韴
雑
囃
襍
䕹
䞙
偺
沯
雜
杂
揝
噆
拶
䥄
趱
寁
攅
桚
䙉
儹
㳫
攒
渏
濺
浘
潡
湚
濐
漏
泤
湭
㶊
洰
涞
畘
弬
㟈
𠉿
宽
㪉
脩
笑
扄
珦
荺
肂
