Bản dịch của từ 㳫 trong tiếng Việt
㳫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㳫 (Tính từ)
【tà】
01
Chữ viết sai của '沓', nghĩa là lặp lại, chồng chất như đám đông chen chúc (giống như 'đáp' nhiều lần, dễ nhớ với từ 'đáp' trong tiếng Việt).
“沓”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 沓
- Hình thái radical:
- ⿱,水,𦥑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丿丶丿丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搨
䎓
闒
嗒
闼
漯
䌈
㿹
遝
䍝
闥
㒓
攒
噆
䍝
䙉
攅
攢
㤰
䥄
儹
寁
昝
䭕
浆
黎
灓
漿
汞
澃
灥
㵗
濷
㴇
潁
氹
益
㫩
浦
离
党
涂
殉
䥽
䖊
婀
㟎
䍇
