Bản dịch của từ 㳰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōu
01

Cùng nghĩa với '' (cái rãnh, mương nước nhỏ, giống như rãnh nước quanh ruộng hay hào nước nhỏ quanh nhà). Hình ảnh dễ nhớ: mương nước nhỏ như 'câu' cá trong vườn.

同“沟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳰
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,弃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép