ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㳳
Bảng phân tích âm vị 㳳
Kè
〔hạt K〕một loại hạt trung gian trong nguyên tử, ký hiệu là K (giống như hạt 'khắc' giữ vai trò trung gian trong nguyên tử).
〔~介子〕(原子)介子的一种,符号为K。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép