Bản dịch của từ 㳳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔hạt K〕một loại hạt trung gian trong nguyên tử, ký hiệu là K (giống như hạt 'khắc' giữ vai trò trung gian trong nguyên tử).

〔~介子〕(原子)介子的一种,符号为K。

Ví dụ
㳳
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,氵,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép