Bản dịch của từ 㳶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒu

ㄋㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

nǒu
01

Tên một con sông (giống như tên sông Nẫu ở Bình Định), dễ nhớ vì gợi liên tưởng đến nước chảy mát lành.

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㳶
Bính âm:
【nǒu】【ㄋㄡˇ】【NẪU】
Các biến thể:
乳, 醹
Hình thái radical:
⿰,氵,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép