Bản dịch của từ 㳷 trong tiếng Việt
㳷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
㳷 (Tính từ)
【hū】
01
Màu xanh đen như nước sông sâu, dễ nhớ như 'hô' nước cho trong xanh (màu xanh đen).
青黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời đại nhà Thanh lớn mạnh, gọi tắt là 'Đại Thanh'.
大清。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 淈, 淴, 渞, 𣴵, 𣷤
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,曶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿乚丿丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穏
伆
忞
㒚
㝧
抆
㟩
桽
肳
忟
䦤
穩
寣
垀
匢
嘑
曶
唿
軤
虍
膴
雐
戲
䬍
洕
浼
湇
洗
㵱
滥
泑
澫
湱
漙
㴙
漨
㟥
㙋
𠋦
渑
悆
眴
蚻
惊
焘
偄
雭
袷
