Bản dịch của từ 㴆 trong tiếng Việt
㴆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㴆 (Động từ)
【jìn】
01
Cùng nghĩa với 'tẩm', nghĩa là nhúng, ngâm, thấm dần (như ngâm nước, tẩm ướp gia vị). Ví dụ: tẩm nước, tẩm gia vị.
同“浸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 浸
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,帚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶乚一一丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆮
㶳
㨷
䢻
覲
墐
䝲
慬
䫴
䗯
凚
尽
倖
婞
䮍
㒷
莕
幸
䛭
悻
䰢
鋞
㼬
䂔
瀔
灛
泘
汤
渆
淍
潝
溿
涗
汋
㴝
㴠
婟
淤
𠄺
逺
痑
閇
菈
鹵
惙
閉
㷀
䡌
