Bản dịch của từ 㴌 trong tiếng Việt
㴌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
㴌 (Danh từ)
【gū】
01
Cô Tẩy, một trong mười hai âm luật cổ của nhạc cổ Trung Hoa. Âm '㴌' là phiên âm cao hơn tám cung so với '姑洗' (cô tẩy). (Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm nhạc cổ truyền, như 'cô' trong 'cô giáo' giữ vai trò nền tảng)
姑洗,古乐十二律之一。比“姑洗”高八度记为“㴌洗”。
Ví dụ
