ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㴎
Bảng phân tích âm vị 㴎
Nài
〔~河桥〕cầu Nai Hà, cùng nghĩa với “奈河桥” (cầu bắc qua sông Nai).
〔~河桥〕同“奈河桥”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép