ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㴐
Bảng phân tích âm vị 㴐
Miàn
〔滇~〕dòng nước rộng lớn, chảy mạnh như lũ lụt (như dòng sông rộng mênh mông ở vùng đất Đian)
〔滇~〕(水流)宽大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép