Bản dịch của từ 㴑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (sột), chỉ hành động ngược dòng, tìm nguồn nước (như câu thành ngữ “ngược dòng tìm nguồn” rất dễ nhớ).

同“泝”。《龍龕手鑑•水部》:“㴑”,同“泝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㴑
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SỘT】
Các biến thể:
泝, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,㡿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿丶丿一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép