Bản dịch của từ 㴓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞN/AN/AN/A

(Động từ)

shāi
01

Vo gạo, rửa sạch hạt gạo trước khi nấu (như cách mẹ thường làm để cơm ngon).

淘米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㴓
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,氵,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép