Bản dịch của từ 㴔 trong tiếng Việt
㴔
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī〡 | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
㴔 (Từ tượng thanh)
【xī〡】
01
Âm thanh nước chảy xiết, như tiếng suối róc rách nhanh (giống từ 潝).
同“潝”。水急流声。《集韻•緝韻》:“潝,《説文》:‘水疾聲。’或作㴔。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xī〡】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 潝, 澀
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,急
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿乚乚一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咭
晞
矽
徯
舾
蹊
浠
繥
誒
鼷
傒
扱
瀒
䨛
渋
廧
譅
繬
嗇
瑟
飋
琗
色
鏼
亿
墿
鎰
泆
𠅃
義
䱒
晹
掜
妷
臆
歝
潍
湶
渃
湞
涩
灂
淕
汾
㵱
渆
涨
洊
㣐
䟣
溈
痙
塔
䂳
貴
稊
晩
湭
腔
椒
