Bản dịch của từ 㴦 trong tiếng Việt
㴦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
㴦 (Danh từ)
【gōng】
01
Tên một huyện ở vùng Cửu Tuyền (酒泉), nhớ như tên đất quen thuộc trong lịch sử Trung Hoa.
地名。《廣韻•東韻》:“㴦,縣名,在酒泉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,宮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶丶乚丨乚一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
共
侊
觥
𠃋
攻
愩
糿
宫
恭
紅
匑
功
罆
冠
雚
泴
涫
䗰
䙮
祼
㮡
鑵
淉
观
潜
潪
㴖
渍
㴗
灊
滁
㵸
沌
㴵
洏
㴘
葉
發
葚
朜
㼯
愐
㪒
絍
聏
缈
痞
裡
