Bản dịch của từ 㴫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jùn
01

Lũ lớn, nước chảy cuồn cuộn như trận đại hồng thủy (nhớ đến 'quận' như vùng đất rộng lớn bị nước bao phủ)

大水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một con sông (dòng nước lớn trong lịch sử hoặc địa danh)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㴫
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Hình thái radical:
⿰,氵,郡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép