Bản dịch của từ 㴯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

Dòng nước chảy, hình ảnh của nước đang chuyển động (như dòng sông nhỏ)

水之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một con sông

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㴯
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,氵,脂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶丶一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép