Bản dịch của từ 㴷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

dān
01

Ẩm ướt, ướt át như trời mưa liên tục hay vùng nước lớn (nhớ đến 'đan' như dầm mưa)

湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dâm dục, tràn lan (theo nghĩa cổ, dùng trong văn học Hán Nôm)

淫。《篇海类编·地理类·水部》:“㴷,《集成》:淫也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nước lớn, dòng nước rộng và mạnh (như nước lũ)

水大。《篇海类编·地理类·水部》:“㴷,《集成》:水大也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㴷
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,耽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一一一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép