Bản dịch của từ 㴹 trong tiếng Việt
㴹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㴹 (Động từ)
【mí】
01
〈giải nghĩa Hàn Quốc〉phát âm là mi. Chơi trò nhảy xuống nước (như chơi trò lặn ngụp mạnh mẽ)
〈韩国释义〉读音mi。玩扎猛子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉[đánh ~] lặn bơi dưới nước như cá (giống như chơi trò lặn ngụp)
〈方言〉[打~子]潜泳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
