Bản dịch của từ 㴺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiā
01

Chiếc chuông cổ gọi là “gia chung”, thuộc một trong mười hai âm luật cổ; “” là âm cao hơn “gia chung” hai quãng tám, gọi là “ chung” (giúp nhớ qua hình ảnh chuông cổ và âm cao hơn).

夹钟,古乐十二律之一。比“夹钟”高两个八度记为“㴺钟”。

Ví dụ
㴺
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,氵,浹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép