Bản dịch của từ 㴿 trong tiếng Việt

㴿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

㴿 (Tính từ)

dǐng
01

〔~〕nước sôi sùng sục như đang đun sôi, hình ảnh nước sủi bọt sôi lên mạnh mẽ (giống như nước trong nồi đang đun sôi sùng sục).

〔~泞〕水沸腾之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㴿
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,頂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép