Bản dịch của từ 㵊 trong tiếng Việt
㵊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㵊 (Động từ)
【nà】
01
Bóng chuyển động như bóng nước chảy (như bóng nước lăn tăn trên mặt hồ)
影动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách nước chảy, nước chuyển động nhẹ nhàng
水动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,最
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一一丨丨一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
谉
訠
瞫
淰
讅
审
棯
魫
審
䧵
㰂
輙
摺
谪
㞏
䀅
䧪
謺
䊞
䙷
㯰
䝕
蜇
瀥
淹
涍
滝
漞
汇
洮
㳛
灉
灈
湊
潰
廟
頦
頨
𠒷
皚
鳿
蕸
徵
䞶
赜
窮
箽
