Bản dịch của từ 㵗 trong tiếng Việt
㵗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㵗 (Tính từ)
【píng】
01
〔~~〕nước chảy mạnh, cuộn sóng dữ dội như biển động (như tiếng sóng vỗ ào ạt)
〔~~〕水流汹涌激荡的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𣳆
- Hình thái radical:
- ⿱,馮,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傅
㽬
富
㠅
紨
萯
複
䮛
驸
䞜
蕧
付
幋
䈲
㩯
磐
縏
蒰
搫
鎜
槃
瀊
鞶
爿
胓
軿
蘋
䓑
蓱
鮃
呯
簈
檘
泙
淜
帲
氹
㵘
浆
沀
濌
汆
澩
氷
澃
氽
濷
泰
橍
䯷
靜
隸
獪
橞
璘
駭
㔌
璏
薎
镠
