Bản dịch của từ 㵞 trong tiếng Việt
㵞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㵞 (Danh từ)
【chóu】
01
Bụng chứa đầy hơi nước (như bụng tràn nước), dễ nhớ như 'trù' là bụng trữ nước, hơi nước tích tụ không tan; (ẩn dụ) tâm trạng u uất không giải tỏa được
腹中有水气。《説文•水部》:“㵞,腹中有水气也。”引申为郁积不散。《新書•容經》:“軍旅之志,怫然愠然精以厲;喪紀之志,滲然㵞然憂以湫。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi nước không hòa hợp phát ra tiếng (âm thanh do hơi nước không đều, như tiếng ợ hơi, ợ chua)
水气不和而作声。《正字通•水部》:“㵞,水氣不和作聲皆曰㵞。”
Ví dụ
