Bản dịch của từ 㵳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liáo
01

Giống như chữ , chỉ nước trong suốt, chảy mượt mà, tên một con suối ở tỉnh Hồ Bắc (gợi nhớ hình ảnh dòng nước trong veo như pha lê).

同“漻”。

Ví dụ
02

Tên một con sông ở tỉnh Hồ Bắc ngày nay, thuộc khu vực thành phố Hiếu Cảm.

水名,在今湖北省孝感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㵳
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,寥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép