Bản dịch của từ 㵶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jié
01

Nước nhỏ chảy ra, như dòng suối nhỏ (nhớ đến hình ảnh nước rỉ ra từng giọt)

小水出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rải, tưới nước (như rắc nước lên đất)

洒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㵶
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𤁢
Hình thái radical:
⿰,氵,截
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép