Bản dịch của từ 㵷 trong tiếng Việt
㵷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㵷 (Danh từ)
【biàn】
01
Dòng nước chảy xiết, như thác ghềnh cuộn xoáy (nhớ câu: 'Nước biện chảy xiết như tiếng trống trận').
急流。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 𤀲
- Hình thái radical:
- ⿲,辛,氵,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一一丨丶丶丶丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汴
辧
緶
辩
䉸
閞
玣
䡢
䪻
㴜
辮
徧
漩
汤
汇
汾
洩
浞
㴿
㳡
濫
洭
湱
㵑
䭏
儨
䡧
蟥
䊜
餱
𠁞
䆃
䳓
勶
䨨
繅
