Bản dịch của từ 㵸 trong tiếng Việt
㵸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㵸 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “瀹”: đun sôi, rửa sạch; ngâm, nấu, hầm; sắc thuốc, thông dòng nước, khai sáng, làm sạch hoặc nạo vét (một con kênh), dòng nước chảy
同“瀹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
- Các biến thể:
- 瀹
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𠎤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窔
薬
曜
矅
袎
𠔠
艞
㞁
钥
讑
獟
纅
禴
䆢
钥
鸙
籆
㯞
㜰
䎳
閱
樂
瀹
說
㵃
㵚
濰
浵
㳊
㳋
淞
㳺
㴀
洞
湗
渡
燰
牆
謝
䩭
䆵
燫
嬬
䳌
䢰
䝁
䳑
𠐗
