Bản dịch của từ 㵾 trong tiếng Việt
㵾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㵾 (Tính từ)
【qìng】
01
Lạnh lẽo. "Shuowen·Shuibu": "㵾, lạnh và lạnh."
寒冷。《説文•水部》:“㵾,冷寒也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 儬, 渹, 𩇟, 淨, 濪
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,靚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一一丨一丿乚一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹵
瀞
逕
誩
痉
㢣
倞
踁
劲
勁
競
䔔
磬
庆
罄
䲔
綮
䌠
櫦
濪
儬
親
亲
䋜
淌
汔
涆
洑
㵸
湧
㳞
汾
澲
泛
洫
淵
䒆
𠐲
霥
䫥
颢
瀢
鹭
䜱
𠐥
簦
鎋
㵿
